TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nóng tiếng Đức là gì?

"nóng" trong tiếng Đức là heiß (tính từ), warm (tính từ).

heiß Tính từ

/haɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nóng.

  • Heute ist es sehr heiß. Hôm nay quá nóng
  • Die Eier sind immer noch heiß. Trứng vẫn còn nóng.

Xem đầy đủ từ "heiß": der/die/das, biến cách, cách chia →

warm Tính từ

/varm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nóng.

  • Gestern war es sehr warm. hôm qua rất nóng
  • Es ist sehr warm hier im Sommer. Mùa hè ở đây rất nóng.

Xem đầy đủ từ "warm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nóng tiếng Đức là gì?

"nóng" trong tiếng Đức là heiß (tính từ), warm (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.