TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nóng lên toàn cầu tiếng Đức là gì?

"nóng lên toàn cầu" trong tiếng Đức là die Erderwärmung (danh từ).

die Erderwärmung Danh từ · giống cái

[ˈeːɐ̯tʔɛɐ̯ˌvɛʁmʊŋ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấm lên toàn cầu, nóng lên toàn cầu, hâm nóng toàn cầu.

  • Man sagt, dass die globale Erderwärmung direkt mit dem Kohlendioxidausstoß zusammenhängt. Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí CO2.

Xem đầy đủ từ "Erderwärmung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nóng lên toàn cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nóng lên toàn cầu tiếng Đức là gì?

"nóng lên toàn cầu" trong tiếng Đức là die Erderwärmung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.