Nóng lên toàn cầu tiếng Đức là gì?
"nóng lên toàn cầu" trong tiếng Đức là die Erderwärmung (danh từ).
die Erderwärmung Danh từ · giống cái
[ˈeːɐ̯tʔɛɐ̯ˌvɛʁmʊŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ấm lên toàn cầu, nóng lên toàn cầu, hâm nóng toàn cầu.
- Man sagt, dass die globale Erderwärmung direkt mit dem Kohlendioxidausstoß zusammenhängt. Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí CO2.
Xem đầy đủ từ "Erderwärmung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nóng lên toàn cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nóng lên toàn cầu tiếng Đức là gì?
"nóng lên toàn cầu" trong tiếng Đức là die Erderwärmung (danh từ).