Nông nghiệp tiếng Đức là gì?
"nông nghiệp" trong tiếng Đức là die Landwirtschaft (danh từ), der Ackerbau (danh từ), die Agrikultur (danh từ).
die Landwirtschaft Danh từ · giống cái
/ˈlantvɪʁtʃaft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nông nghiệp.
Xem đầy đủ từ "Landwirtschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Ackerbau Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nông nghiệp.
Xem đầy đủ từ "Ackerbau": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Agrikultur Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nông nghiệp.
Xem đầy đủ từ "Agrikultur": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nông nghiệp tiếng Đức là gì?
"nông nghiệp" trong tiếng Đức là die Landwirtschaft (danh từ), der Ackerbau (danh từ), die Agrikultur (danh từ).