Núm vú tiếng Đức là gì?
"núm vú" trong tiếng Đức là die Brustwarze (danh từ), der Nippel (danh từ).
die Brustwarze Danh từ · giống cái
[ˈbʁʊstˌvaʁt͡sə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Núm vú.
Xem đầy đủ từ "Brustwarze": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Nippel Danh từ · giống đực
/ˈnɪpl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Núm vú.
Câu hỏi thường gặp
Núm vú tiếng Đức là gì?
"núm vú" trong tiếng Đức là die Brustwarze (danh từ), der Nippel (danh từ).