Nước đái tiếng Đức là gì?
"nước đái" trong tiếng Đức là der/das Urin (danh từ), der Harn (danh từ).
der/das Urin Danh từ · giống đực hoặc trung
/uˈʁiːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước tiểu, nước đái.
der Harn Danh từ · giống đực
/harn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước tiểu, nước đái.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước đái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước đái tiếng Đức là gì?
"nước đái" trong tiếng Đức là der/das Urin (danh từ), der Harn (danh từ).