TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nước đái tiếng Đức là gì?

"nước đái" trong tiếng Đức là der/das Urin (danh từ), der Harn (danh từ).

der/das Urin Danh từ · giống đực hoặc trung

/uˈʁiːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước tiểu, nước đái.

Xem đầy đủ từ "Urin": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Harn Danh từ · giống đực

/harn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước tiểu, nước đái.

Xem đầy đủ từ "Harn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước đái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nước đái tiếng Đức là gì?

"nước đái" trong tiếng Đức là der/das Urin (danh từ), der Harn (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.