Nước biển tiếng Đức là gì?
"nước biển" trong tiếng Đức là das Meerwasser (danh từ), das Salzwasser (danh từ).
das Meerwasser Danh từ · giống trung
/ˈmeːɐ̯ˌvasɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước biển.
- Meerwasser enthält Salz. Nước biển có chứa muối.
- Die meisten Leute wissen, dass man Meerwasser nicht trinken kann. Phần lớn mọi người biết rằng nước biển không uống được.
Xem đầy đủ từ "Meerwasser": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Salzwasser Danh từ · giống trung
/ˈzaltsvasɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước biển.
Xem đầy đủ từ "Salzwasser": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nước biển tiếng Đức là gì?
"nước biển" trong tiếng Đức là das Meerwasser (danh từ), das Salzwasser (danh từ).