Nước cam tiếng Đức là gì?
"nước cam" trong tiếng Đức là der Orangensaft (danh từ).
der Orangensaft Danh từ · giống đực
/oˈʁãːʒənˌzaft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước cam, cam vắt.
- Ihm wurde ein Glas Orangensaft mit einem Schuss Wodka gegeben. Họ đã đưa cho anh ấy một ly nước cam pha với rượu vodka.
Xem đầy đủ từ "Orangensaft": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước cam" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước cam tiếng Đức là gì?
"nước cam" trong tiếng Đức là der Orangensaft (danh từ).