TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nước khoáng tiếng Đức là gì?

"nước khoáng" trong tiếng Đức là das Wasser (danh từ), das Mineralwasser (danh từ).

das Wasser Danh từ · giống trung

/ˈvasər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước khoáng.

Xem đầy đủ từ "Wasser": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Mineralwasser Danh từ · giống trung

/mɪnəˈʁaːlˌvasɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước khoáng.

Xem đầy đủ từ "Mineralwasser": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nước khoáng tiếng Đức là gì?

"nước khoáng" trong tiếng Đức là das Wasser (danh từ), das Mineralwasser (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.