TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nước máy tiếng Đức là gì?

"nước máy" trong tiếng Đức là das Hahnenwasser (danh từ), das Leitungswasser (danh từ).

das Hahnenwasser Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước máy.

Xem đầy đủ từ "Hahnenwasser": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Leitungswasser Danh từ · giống trung

/ˈlaɪ̯tʊŋsˌvasɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước máy.

Xem đầy đủ từ "Leitungswasser": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nước máy tiếng Đức là gì?

"nước máy" trong tiếng Đức là das Hahnenwasser (danh từ), das Leitungswasser (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.