Nước máy tiếng Đức là gì?
"nước máy" trong tiếng Đức là das Hahnenwasser (danh từ), das Leitungswasser (danh từ).
das Hahnenwasser Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước máy.
Xem đầy đủ từ "Hahnenwasser": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Leitungswasser Danh từ · giống trung
/ˈlaɪ̯tʊŋsˌvasɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước máy.
Xem đầy đủ từ "Leitungswasser": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nước máy tiếng Đức là gì?
"nước máy" trong tiếng Đức là das Hahnenwasser (danh từ), das Leitungswasser (danh từ).