Nước mắt tiếng Đức là gì?
"nước mắt" trong tiếng Đức là die Träne (danh từ), die Zähre (danh từ).
die Träne Danh từ · giống cái
/ˈtrɛːnə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước mắt.
die Zähre Danh từ · giống cái
/ˈtsɛːʁə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước mắt.
Câu hỏi thường gặp
Nước mắt tiếng Đức là gì?
"nước mắt" trong tiếng Đức là die Träne (danh từ), die Zähre (danh từ).