TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zähre

danh từ giống cái
/ˈtsɛːʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zähren · sinh cách: der Zähre

die Zähre nghĩa là nước mắt.

Nghĩa của Zähre

Danh từ · giống cái

  1. Nước mắt.

Biến cách của Zähre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zähredie Zähren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zähreder Zähren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zähreden Zähren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zähredie Zähren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zähre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tear (of the eyes)

Câu hỏi thường gặp

Zähre nghĩa là gì?

Zähre (danh từ) nghĩa là nước mắt.

Zähre là der, die hay das?

Zähre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zähre); số nhiều: die Zähren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.