Nạp điện tiếng Đức là gì?
"nạp điện" trong tiếng Đức là laden (động từ), aufladen (động từ).
laden Động từ
/ˈlaːdən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nạp điện.
aufladen Động từ
[ˈʔaʊ̯fˌlaːdn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nạp, nạp điện.
Xem đầy đủ từ "aufladen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nạp điện tiếng Đức là gì?
"nạp điện" trong tiếng Đức là laden (động từ), aufladen (động từ).