Nảy tiếng Đức là gì?
"nảy" trong tiếng Đức là hüpfen (động từ), abprallen (động từ), aufspringen (động từ).
hüpfen Động từ
/ˈhʏpfən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nảy.
abprallen Động từ
/ˈapˌpʁalən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nảy.
Xem đầy đủ từ "abprallen": der/die/das, biến cách, cách chia →
aufspringen Động từ
[ˈʔaʊ̯fʃpʁɪŋən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nảy.
Xem đầy đủ từ "aufspringen": der/die/das, biến cách, cách chia →
titschen Động từ
[ˈtɪtʃn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nảy.
Xem đầy đủ từ "titschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nảy tiếng Đức là gì?
"nảy" trong tiếng Đức là hüpfen (động từ), abprallen (động từ), aufspringen (động từ).