TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nấu ăn tiếng Đức là gì?

"nấu ăn" trong tiếng Đức là kochen (động từ), garen (động từ).

kochen Động từ

/ˈkɔχən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu, nấu chín, nấu ăn.

  • Tom wusste nicht, dass Mary gerne kochte. Tom đã không biết rằng Mary thích nấu ăn.
  • Hast du deiner Ehefrau je beim Kochen geholfen? Bạn đã bao giờ giúp vợ mình nấu ăn chưa?

Xem đầy đủ từ "kochen": der/die/das, biến cách, cách chia →

garen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu, nấu chín, nấu ăn.

Xem đầy đủ từ "garen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nấu ăn tiếng Đức là gì?

"nấu ăn" trong tiếng Đức là kochen (động từ), garen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.