Nấu ăn tiếng Đức là gì?
"nấu ăn" trong tiếng Đức là kochen (động từ), garen (động từ).
kochen Động từ
/ˈkɔχən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu, nấu chín, nấu ăn.
- Tom wusste nicht, dass Mary gerne kochte. Tom đã không biết rằng Mary thích nấu ăn.
- Hast du deiner Ehefrau je beim Kochen geholfen? Bạn đã bao giờ giúp vợ mình nấu ăn chưa?
garen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu, nấu chín, nấu ăn.
Câu hỏi thường gặp
Nấu ăn tiếng Đức là gì?
"nấu ăn" trong tiếng Đức là kochen (động từ), garen (động từ).