TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nếu tiếng Đức là gì?

"nếu" trong tiếng Đức là wenn (liên từ), falls (liên từ).

wenn Liên từ

/vɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nếu, hễ (wenn es regnet — nếu trời mưa)

  • Was wäre, wenn du eine Rede halten würdest, und niemand käme? Nếu bạn phát biểu nhưng không ai tới thì sao?
  • Ich brech zusammen, wenn ich mich nicht setze. Nếu không ngồi xuống tôi sẽ ngất

Xem đầy đủ từ "wenn": der/die/das, biến cách, cách chia →

falls Liên từ

/fals/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nếu, hễ, nếu trường hợp.

  • Falls du dich verirrst, frag einen Polizisten! Nếu bạn bị lạc đường, hãy hỏi một cảnh sát.
  • Ich bleibe zu Hause, falls es morgen regnet. Tôi sẽ ở nhà nếu mai trời mưa.

Xem đầy đủ từ "falls": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nếu tiếng Đức là gì?

"nếu" trong tiếng Đức là wenn (liên từ), falls (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.