Nốt ruồi tiếng Đức là gì?
"nốt ruồi" trong tiếng Đức là das Mal (danh từ), das Muttermal (danh từ).
das Mal Danh từ · giống trung
/maːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nốt ruồi, mụt ruồi.
das Muttermal Danh từ · giống trung
/ˈmʊtɐˌmaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nốt ruồi, mụt ruồi.
Xem đầy đủ từ "Muttermal": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nốt ruồi tiếng Đức là gì?
"nốt ruồi" trong tiếng Đức là das Mal (danh từ), das Muttermal (danh từ).