TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nốt ruồi tiếng Đức là gì?

"nốt ruồi" trong tiếng Đức là das Mal (danh từ), das Muttermal (danh từ).

das Mal Danh từ · giống trung

/maːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nốt ruồi, mụt ruồi.

Xem đầy đủ từ "Mal": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Muttermal Danh từ · giống trung

/ˈmʊtɐˌmaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nốt ruồi, mụt ruồi.

Xem đầy đủ từ "Muttermal": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nốt ruồi tiếng Đức là gì?

"nốt ruồi" trong tiếng Đức là das Mal (danh từ), das Muttermal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.