Nồi tiếng Đức là gì?
"nồi" trong tiếng Đức là der Topf (danh từ).
der Topf Danh từ · giống đực
/tɔpf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nồi.
- Jeder Topf findet seinen Deckel. Nồi nào úp vung nấy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nồi tiếng Đức là gì?
"nồi" trong tiếng Đức là der Topf (danh từ).