TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nội địa tiếng Đức là gì?

"nội địa" trong tiếng Đức là national (tính từ).

national Tính từ

/ˌnatsi̯oˈnaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội địa.

Xem đầy đủ từ "national": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nội địa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nội địa tiếng Đức là gì?

"nội địa" trong tiếng Đức là national (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.