TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

national

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˌnatsi̯oˈnaːl/ giọng máy của trình duyệt

national nghĩa là dân tộc, quốc gia, nội địa.

Nghĩa của national

Tính từ

  1. Dân tộc, quốc gia.
  2. Nội địa.

So sánh của national

So sánh hơnnationaler
So sánh nhấtam nationalsten

Họ từ của national

Câu ví dụ với national

  • Der Streik beeinträchtigte die nationale Wirtschaft. Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341675

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ national (being part of a nation's identity or character); national (of importance for the nation as a whole); nationwide, national (covering a country, as opposed to regional and international levels; see usage note below); nationalist

Câu hỏi thường gặp

national nghĩa là gì?

national (tính từ) nghĩa là dân tộc, quốc gia, nội địa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.