Nội thất tiếng Đức là gì?
"nội thất" trong tiếng Đức là der Innenraum (danh từ), das Inneres (danh từ), das Interieur (danh từ).
der Innenraum Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nội thất.
Xem đầy đủ từ "Innenraum": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Inneres Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nội thất.
Xem đầy đủ từ "Inneres": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Interieur Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nội thất.
Xem đầy đủ từ "Interieur": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nội thất tiếng Đức là gì?
"nội thất" trong tiếng Đức là der Innenraum (danh từ), das Inneres (danh từ), das Interieur (danh từ).