TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nợ tiếng Đức là gì?

"nợ" trong tiếng Đức là die Schulden (danh từ).

die Schulden Danh từ · giống cái

/ˈʃʊldn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nợ.

  • Ich schulde ihr 10 Dollar. Tôi nợ cô ấy mười Đô-la.
  • Wie viel schuldest du ihm? Bạn nợ anh ta cái gì?

Xem đầy đủ từ "Schulden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nợ tiếng Đức là gì?

"nợ" trong tiếng Đức là die Schulden (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.