Nợ tiếng Đức là gì?
"nợ" trong tiếng Đức là die Schulden (danh từ).
die Schulden Danh từ · giống cái
/ˈʃʊldn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nợ.
- Ich schulde ihr 10 Dollar. Tôi nợ cô ấy mười Đô-la.
- Wie viel schuldest du ihm? Bạn nợ anh ta cái gì?
Xem đầy đủ từ "Schulden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nợ tiếng Đức là gì?
"nợ" trong tiếng Đức là die Schulden (danh từ).