der Schuldner
danh từ giống đực
/ˈʃʊldnɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Schuldners
der Schuldner nghĩa là con nợ.
Nghĩa của Schuldner
Danh từ · giống đực
- Con nợ.
Biến cách của Schuldner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schuldner | die Schuldner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schuldners | der Schuldner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schuldner | den Schuldnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schuldner | die Schuldner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schuldner
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debtor (a person or firm that owes money)
Câu hỏi thường gặp
Schuldner nghĩa là gì?
Schuldner (danh từ) nghĩa là con nợ.
Schuldner là der, die hay das?
Schuldner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schuldner).