TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nụ hôn tiếng Đức là gì?

"nụ hôn" trong tiếng Đức là der Kuss (danh từ).

der Kuss Danh từ · giống đực

[kʰʊs] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nụ hôn, cái hôn.

  • Es war nur ein Kuss. Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi.
  • Du schuldest mir einen Kuss! Bạn nợ tôi một nụ hôn.

Xem đầy đủ từ "Kuss": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nụ hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nụ hôn tiếng Đức là gì?

"nụ hôn" trong tiếng Đức là der Kuss (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.