Nụ hôn tiếng Đức là gì?
"nụ hôn" trong tiếng Đức là der Kuss (danh từ).
der Kuss Danh từ · giống đực
[kʰʊs] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nụ hôn, cái hôn.
- Es war nur ein Kuss. Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi.
- Du schuldest mir einen Kuss! Bạn nợ tôi một nụ hôn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nụ hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nụ hôn tiếng Đức là gì?
"nụ hôn" trong tiếng Đức là der Kuss (danh từ).