Nửa tiếng Đức là gì?
"nửa" trong tiếng Đức là die Hälfte (danh từ), halb (tính từ).
die Hälfte Danh từ · giống cái
/ˈhɛlftə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nửa.
- Diese Äpfel sind zur Hälfte verfault. Một nửa số quả táo đã bị thối.
- Die Hälfte von zehn ist fünf. Một nửa của mười là năm.
halb Tính từ
/halp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nửa, một nửa (eine halbe Stunde — nửa tiếng)
- Der Vogel war halb so groß wie ein Adler. Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.
- Frisch gewagt ist halb gewonnen. Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.
Câu hỏi thường gặp
Nửa tiếng Đức là gì?
"nửa" trong tiếng Đức là die Hälfte (danh từ), halb (tính từ).