TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nửa tiếng Đức là gì?

"nửa" trong tiếng Đức là die Hälfte (danh từ), halb (tính từ).

die Hälfte Danh từ · giống cái

/ˈhɛlftə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nửa.

  • Diese Äpfel sind zur Hälfte verfault. Một nửa số quả táo đã bị thối.
  • Die Hälfte von zehn ist fünf. Một nửa của mười là năm.

Xem đầy đủ từ "Hälfte": der/die/das, biến cách, cách chia →

halb Tính từ

/halp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nửa, một nửa (eine halbe Stunde — nửa tiếng)

  • Der Vogel war halb so groß wie ein Adler. Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.
  • Frisch gewagt ist halb gewonnen. Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.

Xem đầy đủ từ "halb": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nửa tiếng Đức là gì?

"nửa" trong tiếng Đức là die Hälfte (danh từ), halb (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.