TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nam tước tiếng Đức là gì?

"nam tước" trong tiếng Đức là der Baron (danh từ), der Freiherr (danh từ).

der Baron Danh từ · giống đực

[baˈʁoːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nam tước.

Xem đầy đủ từ "Baron": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Freiherr Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nam tước.

  • Die Freifrau setzte dem Freiherrn Hörner auf. Nữ nam tước đã cắm sừng nam tước.

Xem đầy đủ từ "Freiherr": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nam tước tiếng Đức là gì?

"nam tước" trong tiếng Đức là der Baron (danh từ), der Freiherr (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.