TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nanh tiếng Đức là gì?

"nanh" trong tiếng Đức là der Fangzahn (danh từ), der Reißzahn (danh từ).

der Fangzahn Danh từ · giống đực

/ˈfaŋˌt͡saːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Răng nanh, nanh.

Xem đầy đủ từ "Fangzahn": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Reißzahn Danh từ · giống đực

/ˈʁaɪ̯sˌt͡saːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Răng nanh, nanh.

Xem đầy đủ từ "Reißzahn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nanh tiếng Đức là gì?

"nanh" trong tiếng Đức là der Fangzahn (danh từ), der Reißzahn (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.