Nanh tiếng Đức là gì?
"nanh" trong tiếng Đức là der Fangzahn (danh từ), der Reißzahn (danh từ).
der Fangzahn Danh từ · giống đực
/ˈfaŋˌt͡saːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Răng nanh, nanh.
Xem đầy đủ từ "Fangzahn": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Reißzahn Danh từ · giống đực
/ˈʁaɪ̯sˌt͡saːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Răng nanh, nanh.
Xem đầy đủ từ "Reißzahn": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nanh tiếng Đức là gì?
"nanh" trong tiếng Đức là der Fangzahn (danh từ), der Reißzahn (danh từ).