TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngày hội tiếng Đức là gì?

"ngày hội" trong tiếng Đức là das Festival (danh từ).

das Festival Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày hội, đại hội liên hoan, hội diễn, lễ hội, lễ tết.

Xem đầy đủ từ "Festival": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngày hội tiếng Đức là gì?

"ngày hội" trong tiếng Đức là das Festival (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.