TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngày nghỉ tiếng Đức là gì?

"ngày nghỉ" trong tiếng Đức là der Ruhetag (danh từ).

der Ruhetag Danh từ · giống đực

/ˈʁuːətaːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày nghỉ.

Xem đầy đủ từ "Ruhetag": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày nghỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngày nghỉ tiếng Đức là gì?

"ngày nghỉ" trong tiếng Đức là der Ruhetag (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.