Ngày tháng tiếng Đức là gì?
"ngày tháng" trong tiếng Đức là der Termin (danh từ), das Datum (danh từ).
der Termin Danh từ · giống đực
/tɛʁˈmiːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày, ngày tháng.
das Datum Danh từ · giống trung
/ˈdaːtʊm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày, ngày tháng.
Câu hỏi thường gặp
Ngày tháng tiếng Đức là gì?
"ngày tháng" trong tiếng Đức là der Termin (danh từ), das Datum (danh từ).