Ngã tiếng Đức là gì?
"ngã" trong tiếng Đức là fallen (động từ), stürzen (động từ).
fallen Động từ
/ˈfalən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã, té, rớt, rơi.
stürzen Động từ
/ˈʃtyʁtsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã, té nhào.
- Ich stürzte. Tôi đã ngã.
- Ich bin gestürzt. Tôi đã ngã.
Xem đầy đủ từ "stürzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngã tiếng Đức là gì?
"ngã" trong tiếng Đức là fallen (động từ), stürzen (động từ).