Ngã tư tiếng Đức là gì?
"ngã tư" trong tiếng Đức là die Kreuzung (danh từ), die Straßenkreuzung (danh từ).
die Kreuzung Danh từ · giống cái
/ˈkʁɔɪ̯t͡sʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã tư, ngã ba, ngã đường, giao lộ.
- Der Unfall ereignete sich in der Nähe der Kreuzung. Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó.
Xem đầy đủ từ "Kreuzung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Straßenkreuzung Danh từ · giống cái
/ˈʃtraːsn̩krɔ͜yt͜sʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã tư, ngã ba.
Xem đầy đủ từ "Straßenkreuzung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngã tư tiếng Đức là gì?
"ngã tư" trong tiếng Đức là die Kreuzung (danh từ), die Straßenkreuzung (danh từ).