TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngã tư tiếng Đức là gì?

"ngã tư" trong tiếng Đức là die Kreuzung (danh từ), die Straßenkreuzung (danh từ).

die Kreuzung Danh từ · giống cái

/ˈkʁɔɪ̯t͡sʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã tư, ngã ba, ngã đường, giao lộ.

  • Der Unfall ereignete sich in der Nähe der Kreuzung. Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó.

Xem đầy đủ từ "Kreuzung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Straßenkreuzung Danh từ · giống cái

/ˈʃtraːsn̩krɔ͜yt͜sʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã tư, ngã ba.

Xem đầy đủ từ "Straßenkreuzung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngã tư tiếng Đức là gì?

"ngã tư" trong tiếng Đức là die Kreuzung (danh từ), die Straßenkreuzung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.