Ngôn ngữ kí hiệu tiếng Đức là gì?
"ngôn ngữ kí hiệu" trong tiếng Đức là die Gebärdensprache (danh từ), die Zeichensprache (danh từ).
die Gebärdensprache Danh từ · giống cái
/ɡəˈbɛːɐ̯dn̩ˌʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu, thủ ngữ, ngôn ngữ dấu hiệu.
Xem đầy đủ từ "Gebärdensprache": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Zeichensprache Danh từ · giống cái
/ˈt͡saɪ̯çn̩ˌʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu, thủ ngữ, ngôn ngữ dấu hiệu.
Xem đầy đủ từ "Zeichensprache": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngôn ngữ kí hiệu tiếng Đức là gì?
"ngôn ngữ kí hiệu" trong tiếng Đức là die Gebärdensprache (danh từ), die Zeichensprache (danh từ).