Ngôn ngữ ký hiệu tiếng Đức là gì?
"ngôn ngữ ký hiệu" trong tiếng Đức là die Gebärdensprache (danh từ).
die Gebärdensprache Danh từ · giống cái
/ɡəˈbɛːɐ̯dn̩ˌʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu, thủ ngữ, ngôn ngữ dấu hiệu.
Xem đầy đủ từ "Gebärdensprache": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngôn ngữ ký hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngôn ngữ ký hiệu tiếng Đức là gì?
"ngôn ngữ ký hiệu" trong tiếng Đức là die Gebärdensprache (danh từ).