TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngôn ngữ ký hiệu tiếng Đức là gì?

"ngôn ngữ ký hiệu" trong tiếng Đức là die Gebärdensprache (danh từ).

die Gebärdensprache Danh từ · giống cái

/ɡəˈbɛːɐ̯dn̩ˌʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu, thủ ngữ, ngôn ngữ dấu hiệu.

Xem đầy đủ từ "Gebärdensprache": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngôn ngữ ký hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ ký hiệu tiếng Đức là gì?

"ngôn ngữ ký hiệu" trong tiếng Đức là die Gebärdensprache (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.