TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngù tiếng Đức là gì?

"ngù" trong tiếng Đức là der Klunker (danh từ), die Quaste (danh từ).

der Klunker Danh từ · giống đực

/ˈklʊŋkɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngù.

Xem đầy đủ từ "Klunker": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Quaste Danh từ · giống cái

/ˈkvastə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngù.

Xem đầy đủ từ "Quaste": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngù tiếng Đức là gì?

"ngù" trong tiếng Đức là der Klunker (danh từ), die Quaste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.