der Klunker
danh từ giống đực
/ˈklʊŋkɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Klunkers
der Klunker nghĩa là ngù.
Nghĩa của Klunker
Danh từ · giống đực
- Ngù.
Biến cách của Klunker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Klunker | die Klunker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klunkers | der Klunker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Klunker | den Klunkern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Klunker | die Klunker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klunker
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rock, bling (large or ostensible piece of jewelry); tassel
Câu hỏi thường gặp
Klunker nghĩa là gì?
Klunker (danh từ) nghĩa là ngù.
Klunker là der, die hay das?
Klunker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klunker).