TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngũ giác tiếng Đức là gì?

"ngũ giác" trong tiếng Đức là das Pentagon (danh từ).

das Pentagon Danh từ · giống trung

/pɛntaˈɡoːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngũ giác, hình năm cạnh.

Xem đầy đủ từ "Pentagon": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngũ giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngũ giác tiếng Đức là gì?

"ngũ giác" trong tiếng Đức là das Pentagon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.