Người bạn tiếng Đức là gì?
"người bạn" trong tiếng Đức là der Freund (danh từ), der Kumpel (danh từ).
der Freund Danh từ · giống đực
/frɔʏ̯nt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạn, người bạn.
- Der Hund ist der beste Freund des Menschen. Chó là người bạn thân thiết của con người.
- Ein Freund hat mir diese Geschichte erzählt. Một người bạn đã kể cho tôi nghe câu chuyện đó.
der Kumpel Danh từ · giống đực
[ˈkʊmpl̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người bạn, bạn.
Câu hỏi thường gặp
Người bạn tiếng Đức là gì?
"người bạn" trong tiếng Đức là der Freund (danh từ), der Kumpel (danh từ).