TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người bạn tiếng Đức là gì?

"người bạn" trong tiếng Đức là der Freund (danh từ), der Kumpel (danh từ).

der Freund Danh từ · giống đực

/frɔʏ̯nt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn, người bạn.

  • Der Hund ist der beste Freund des Menschen. Chó là người bạn thân thiết của con người.
  • Ein Freund hat mir diese Geschichte erzählt. Một người bạn đã kể cho tôi nghe câu chuyện đó.

Xem đầy đủ từ "Freund": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kumpel Danh từ · giống đực

[ˈkʊmpl̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bạn, bạn.

Xem đầy đủ từ "Kumpel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người bạn tiếng Đức là gì?

"người bạn" trong tiếng Đức là der Freund (danh từ), der Kumpel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.