Người lính tiếng Đức là gì?
"người lính" trong tiếng Đức là der Soldat (danh từ).
der Soldat Danh từ · giống đực
/zɔlˈdaːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người lính, bộ đội, binh sĩ, binh lính, quân lính.
- Er ist kein Soldat. Anh ấy không phải là một người lính.
- Tom war ein tapferer Soldat. Tom là một người lính dũng cảm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người lính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người lính tiếng Đức là gì?
"người lính" trong tiếng Đức là der Soldat (danh từ).