TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người lớn tiếng Đức là gì?

"người lớn" trong tiếng Đức là die Erwachsene (danh từ), der Erwachsener (danh từ).

die Erwachsene Danh từ · giống cái

/ɛɐ̯ˈvaksənə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lớn.

  • Dieser Film ist nur für Erwachsene. Bộ phim này chỉ dành cho người lớn.

Xem đầy đủ từ "Erwachsene": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Erwachsener Danh từ · giống đực

/ɛɐ̯ˈvaksənɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lớn.

Xem đầy đủ từ "Erwachsener": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người lớn tiếng Đức là gì?

"người lớn" trong tiếng Đức là die Erwachsene (danh từ), der Erwachsener (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.