der Erwachsener
số nhiều: die Erwachsene · sinh cách: des Erwachsenen
der Erwachsener nghĩa là người lớn.
Cũng là một dạng biến đổi của erwachsen — Trưởng thành.
Cũng là một dạng biến đổi của Erwachsene — Người lớn.
Nghĩa của Erwachsener
Danh từ · giống đực
- Người lớn.
Biến cách của Erwachsener (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Erwachsener | die Erwachsene |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Erwachsenen | der Erwachsener |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Erwachsenem | den Erwachsenen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Erwachsenen | die Erwachsene |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Erwachsener
- Der Junge sah wie ein Erwachsener aus. Thằng nhóc nhìn giống như người trưởng thành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3877884
- Die meisten jungen Erwachsenen gehen gerne abends aus. Nhiều người trẻ thích đi ra ngoài vào buổi tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #682535
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adult, grown-up
Câu hỏi thường gặp
Erwachsener nghĩa là gì?
Erwachsener (danh từ) nghĩa là người lớn.
Erwachsener là der, die hay das?
Erwachsener là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Erwachsener); số nhiều: die Erwachsene.