TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người mù tiếng Đức là gì?

"người mù" trong tiếng Đức là die Blinde (danh từ), der Blinder (danh từ).

die Blinde Danh từ · giống cái

/ˈblɪndə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người mù.

  • Der Gehörsinn eines Blinden ist oft sehr fein. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.

Xem đầy đủ từ "Blinde": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Blinder Danh từ · giống đực

/ˈblɪndɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người mù.

  • Der Gehörsinn eines Blinden ist oft sehr fein. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.

Xem đầy đủ từ "Blinder": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người mù tiếng Đức là gì?

"người mù" trong tiếng Đức là die Blinde (danh từ), der Blinder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.