Người nga tiếng Đức là gì?
"người nga" trong tiếng Đức là russisch (tính từ), der Russe (danh từ).
russisch Tính từ
/ˈʁʊsɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) nước Nga, người Nga.
Xem đầy đủ từ "russisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Russe Danh từ · giống đực
/ˈʁʊsə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người Nga.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người nga" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người nga tiếng Đức là gì?
"người nga" trong tiếng Đức là russisch (tính từ), der Russe (danh từ).