TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người quen tiếng Đức là gì?

"người quen" trong tiếng Đức là die Bekannte (danh từ), der Bekannter (danh từ).

die Bekannte Danh từ · giống cái

[bəˈkantə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người quen.

Xem đầy đủ từ "Bekannte": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Bekannter Danh từ · giống đực

[bəˈkantɐ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người quen.

Xem đầy đủ từ "Bekannter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người quen tiếng Đức là gì?

"người quen" trong tiếng Đức là die Bekannte (danh từ), der Bekannter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.