TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người thuê tiếng Đức là gì?

"người thuê" trong tiếng Đức là der Mieter (danh từ).

der Mieter Danh từ · giống đực

/ˈmiːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thuê.

  • Die meisten Mieter in diesem Gebäude sind Künstler. Những người thuê nhà trong tòa nhà này hầu hết là nghệ sỹ.

Xem đầy đủ từ "Mieter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người thuê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người thuê tiếng Đức là gì?

"người thuê" trong tiếng Đức là der Mieter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.