TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người trung quốc tiếng Đức là gì?

"người trung quốc" trong tiếng Đức là der Chinese (danh từ).

der Chinese Danh từ · giống đực

/çiˈneːzə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người Trung Quốc, người Hoa.

  • Er ist kein Chinese. Anh ấy không phải người Trung Quốc.

Xem đầy đủ từ "Chinese": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người trung quốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người trung quốc tiếng Đức là gì?

"người trung quốc" trong tiếng Đức là der Chinese (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.