Người trung quốc tiếng Đức là gì?
"người trung quốc" trong tiếng Đức là der Chinese (danh từ).
der Chinese Danh từ · giống đực
/çiˈneːzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người Trung Quốc, người Hoa.
- Er ist kein Chinese. Anh ấy không phải người Trung Quốc.
Xem đầy đủ từ "Chinese": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người trung quốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người trung quốc tiếng Đức là gì?
"người trung quốc" trong tiếng Đức là der Chinese (danh từ).