Ngư nghiệp tiếng Đức là gì?
"ngư nghiệp" trong tiếng Đức là der Fischfang (danh từ).
der Fischfang Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngư nghiệp.
Xem đầy đủ từ "Fischfang": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngư nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngư nghiệp tiếng Đức là gì?
"ngư nghiệp" trong tiếng Đức là der Fischfang (danh từ).