Ngưng tiếng Đức là gì?
"ngưng" trong tiếng Đức là stoppen (động từ), anhalten (động từ).
stoppen Động từ
/ˈʃtɔpən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng.
Xem đầy đủ từ "stoppen": der/die/das, biến cách, cách chia →
anhalten Động từ
/ˈʔanhaltn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng.
Xem đầy đủ từ "anhalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngưng tiếng Đức là gì?
"ngưng" trong tiếng Đức là stoppen (động từ), anhalten (động từ).