Ngẫu nhiên tiếng Đức là gì?
"ngẫu nhiên" trong tiếng Đức là zufällig (tính từ), der Zufall (danh từ).
zufällig Tính từ
/ˈt͡suːfɛlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngẫu nhiên.
- Der Krieg brach nicht zufällig aus. Chiến tranh không xảy ra do ngẫu nhiên.
Xem đầy đủ từ "zufällig": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Zufall Danh từ · giống đực
/ˈt͡suːˌfal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên.
- Ist das einfach Zufall? Đó có đơn giản chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên hay không?
- Ist das einfach ein Zufall? Đó có đơn giản chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên hay không?
Câu hỏi thường gặp
Ngẫu nhiên tiếng Đức là gì?
"ngẫu nhiên" trong tiếng Đức là zufällig (tính từ), der Zufall (danh từ).