Ngắt điện tiếng Đức là gì?
"ngắt điện" trong tiếng Đức là der Schalter (danh từ).
der Schalter Danh từ · giống đực
/ˈʃaltɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắt điện, công tắc, đóng ngắt.
Xem đầy đủ từ "Schalter": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngắt điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngắt điện tiếng Đức là gì?
"ngắt điện" trong tiếng Đức là der Schalter (danh từ).