TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngắt điện tiếng Đức là gì?

"ngắt điện" trong tiếng Đức là der Schalter (danh từ).

der Schalter Danh từ · giống đực

/ˈʃaltɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắt điện, công tắc, đóng ngắt.

Xem đầy đủ từ "Schalter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngắt điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngắt điện tiếng Đức là gì?

"ngắt điện" trong tiếng Đức là der Schalter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.