TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngọn lửa tiếng Đức là gì?

"ngọn lửa" trong tiếng Đức là die Flamme (danh từ).

die Flamme Danh từ · giống cái

/ˈflamə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngọn lửa.

Xem đầy đủ từ "Flamme": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngọn lửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngọn lửa tiếng Đức là gì?

"ngọn lửa" trong tiếng Đức là die Flamme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.